Phép dịch "axel" thành Tiếng Việt
vai, trục, Vai là các bản dịch hàng đầu của "axel" thành Tiếng Việt.
axel
noun
common
ngữ pháp
kroppsdel [..]
-
vai
nounDet kanske finns ett sätt för dig att behålla huvudet på axlarna.
Có lẽ có một cách giúp ngươi vẫn giữ được cái đầu trên đôi vai mình.
-
trục
verb nounOch på den här axeln har jag medellivslängd, hur friska personerna är.
Và trên trục kia tôi có tuổi thọ trung bình, sức khỏe của người dân.
-
Vai
Han har ett ärr efter en kula på vänster axel.
Vai trái có sẹo do bị bắn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " axel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Axel
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Axel" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Axel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "axel"
Các cụm từ tương tự như "axel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trục đứng
-
Erik Axel Karlfeldt
Thêm ví dụ
Thêm