Phép dịch "avfart" thành Tiếng Việt

ra đi, rời khỏi là các bản dịch hàng đầu của "avfart" thành Tiếng Việt.

avfart noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ra đi

    verb
  • rời khỏi

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avfart " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "avfart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch