Phép dịch "avfall" thành Tiếng Việt

Rác, rác là các bản dịch hàng đầu của "avfall" thành Tiếng Việt.

avfall noun verb neuter w ngữ pháp

sopor [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Rác

    Det kommer alltid finnas avfall, jag är inte så orealistisk

    Rác thải là không tránh khỏi. Tôi không phi thực tế đến nỗi nghĩ rằng

  • rác

    noun

    De flesta saker, det avfall vi producerar, hamnar på en soptipp.

    Hầu hết mọi thứ mà ta thải ra đều kết thúc ngoài bãi rác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avfall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "avfall"

Các cụm từ tương tự như "avfall" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "avfall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch