Phép dịch "avbryta" thành Tiếng Việt

huỷ bỏ, hủy, hủy bỏ là các bản dịch hàng đầu của "avbryta" thành Tiếng Việt.

avbryta verb ngữ pháp

om process [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • huỷ bỏ

  • hủy

    verb

    Så om ett av våra kärnvapen skjuts upp och vi vill avbryta.

    Vậy là nếu một đầu đạn hạt nhân được phóng đi và chúng ta muốn hủy.

  • hủy bỏ

    Vi avbryter inte ingreppet, vi flyttar det bara.

    Chúng ta không thể hủy bỏ chuyện này?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avbryta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "avbryta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch