Phép dịch "Avbildning" thành Tiếng Việt

Ánh xạ, ảnh, hình ảnh là các bản dịch hàng đầu của "Avbildning" thành Tiếng Việt.

Avbildning
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Ánh xạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Avbildning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

avbildning noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ảnh

    noun

    Den termografisk avbildning visar 10 kroppar där inne.

    Hình ảnh tầm nhiệt cho thấy có 10 người ở bên trong.

  • hình ảnh

    noun

    Vi kan göra kognitiva test, vi kan göra avbildningar -

    Chúng ta có thể thực hiện các kiểm tra khả năng nhận thức, có thể lấy hình ảnh

  • ảnh chân dung

Các cụm từ tương tự như "Avbildning" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Avbildning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch