Phép dịch "autentisk" thành Tiếng Việt

thực, thật là các bản dịch hàng đầu của "autentisk" thành Tiếng Việt.

autentisk adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thực

    adjective

    Det är en värld där vi kan föreställa oss en autentisk demokrati.

    nó là 1 thế giới nơi mà chúng ta có thể nghĩ đến 1 nền dân chủ đích thực.

  • thật

    adjective

    Hennes examen är lika autentisk som hennes nya tuttar.

    Bằng cấp của cô ta thì cũng thật như cặp ngực mới đang nảy lên đó vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " autentisk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "autentisk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "autentisk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch