Phép dịch "Autentisering" thành Tiếng Việt

Xác thực, xác thực, (việc) xác thực là các bản dịch hàng đầu của "Autentisering" thành Tiếng Việt.

Autentisering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Xác thực

    Du har valt PAP eller CHAP som metod för autentiseringen. Då måste du även ange både användarnamn och lösenord

    Bạn đã chọn phương pháp xác thực PAP hay CHAP. Nó cần thiết bạn cung cấp tên người dùng và mật khẩu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Autentisering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

autentisering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • xác thực

    Du har valt PAP eller CHAP som metod för autentiseringen. Då måste du även ange både användarnamn och lösenord

    Bạn đã chọn phương pháp xác thực PAP hay CHAP. Nó cần thiết bạn cung cấp tên người dùng và mật khẩu

  • (việc) xác thực

Các cụm từ tương tự như "Autentisering" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Autentisering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch