Phép dịch "attentat" thành Tiếng Việt
ám sát, vụ, 暗殺 là các bản dịch hàng đầu của "attentat" thành Tiếng Việt.
attentat
noun
neuter
ngữ pháp
-
ám sát
nounNåt nytt om beredskapsplanen på attentatet mot Palmer?
Có thông tin gì về kế hoạch dự phòng ám sát Palmer chưa?
-
vụ
nounAllt tyder på att terrorister planerar ett attentat i London.
Mọi đầu mối tin tức đều quy về một mối, sắp có một vụ tấn công khủng bố nhắm vào London, vụ này lớn.
-
暗殺
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attentat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm