Phép dịch "attityd" thành Tiếng Việt
thái độ là bản dịch của "attityd" thành Tiếng Việt.
attityd
noun
common
ngữ pháp
-
thái độ
nounJag var ledsen och besviken, men höll en professionell attityd.
Mặc dù buồn bã và thất vọng, nhưng tôi giữ một thái độ chuyên nghiệp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attityd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm