Phép dịch "attack" thành Tiếng Việt

攻撃, công kích là các bản dịch hàng đầu của "attack" thành Tiếng Việt.

attack noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • 攻撃

    noun
  • công kích

    noun

    En attack av terrorister som fick tag i T-viruset.

    Một đợt công kích của khủng bố ko biết làm sao đã khiến virus lọt ra ngoài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attack " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "attack" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "attack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch