Phép dịch "arv" thành Tiếng Việt

di sản, Kế thừa, Thừa kế là các bản dịch hàng đầu của "arv" thành Tiếng Việt.

arv noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • di sản

    noun

    Själva er natur återspeglar ert gudomliga arv och er bestämmelse.

    Thiên tính của các em phản ảnh di sản và số mệnh thiêng liêng của các em.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arv " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Arv
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Kế thừa

    Så vi måste värna det arvet och vara ett gott exempel.

    Vì vậy chúng tôi phải bảo vệ tài sản kế thừa này và phải làm gương.

  • Thừa kế

    Heinrich, min farfars far, hade förlorat båda sina föräldrar och ett stort världsligt arv.

    Heinrich, ông cố của tôi, đã mất cả cha lẫn mẹ và của cải thừa kế lớn lao.

Thêm

Bản dịch "arv" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch