Phép dịch "art" thành Tiếng Việt

loài, loại là các bản dịch hàng đầu của "art" thành Tiếng Việt.

art noun common ngữ pháp

biologiskt begrepp [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • loài

    noun

    En taxonomisk kategori som ligger omedelbart under ett släkte och omfattar nära besläktade, morfologiskt likartade individer som faktiskt eller potentiellt parar sig med varandra. [..]

    För att de är en döende art som söker uppståndelse.

    Vì họ là một giống loài đang diệt vong cố níu kéo sự tái sinh.

  • loại

    noun

    Vi måste utveckla nya arter av högavkastande motståndlig säd.

    Chúng ta phải phát triển các loại hoa mầu có sản lượng cao, đề kháng được bệnh tật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " art " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ART

ART (Arab Radio and Television Network)

+ Thêm

"ART" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ART trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "art" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "art" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch