Phép dịch "arsle" thành Tiếng Việt

đít, lỗ đít, mông đít là các bản dịch hàng đầu của "arsle" thành Tiếng Việt.

arsle noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đít

    noun

    Har nån kört upp dynamit i arslet på er?

    Có đứa nào nhét thuốc nổ vào đít các người à?

  • lỗ đít

    noun

    Han kanske körde upp den arslet den jäveln.

    Chắc lão già đã cất ở " lỗ đít " rồi.

  • mông đít

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arsle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "arsle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch