Phép dịch "arkivera" thành Tiếng Việt
lưu trữ là bản dịch của "arkivera" thành Tiếng Việt.
arkivera
verb
ngữ pháp
-
lưu trữ
Den är borta, den är historia, den är arkiverad!
Nó đi rồi, nó là lịch sử rồi, nó là hồ sơ lưu trữ rồi!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arkivera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "arkivera" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tự_lưu_trữ
Thêm ví dụ
Thêm