Phép dịch "arkiv" thành Tiếng Việt
tập tin, cơ quan lưu trữ, lưu trữ là các bản dịch hàng đầu của "arkiv" thành Tiếng Việt.
arkiv
noun
neuter
ngữ pháp
En plats för att lagra tidigare, ofta historiskt material. [..]
-
tập tin
nounDe här sex personerna har varit inne i arkiven.
Đã có 6 người đã truy cập vào các tập tin về trại giam đó.
-
cơ quan lưu trữ
-
lưu trữ
Jag grävde fram några gamla akter i arkiven.
Tôi đã xuống khu lưu trữ và lôi ra một số tài liệu cũ.
-
tài liệu lưu trữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arkiv " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "arkiv"
Các cụm từ tương tự như "arkiv" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hệ lưu trữ trong Exchange
-
menu Tệp
-
The X-Files
-
tab Tệp
Thêm ví dụ
Thêm