Phép dịch "arbeta" thành Tiếng Việt

làm việc, chế tạo, hoạt động là các bản dịch hàng đầu của "arbeta" thành Tiếng Việt.

arbeta verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • làm việc

    verb

    Jag vill inte arbeta under dessa betingelser.

    Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này.

  • chế tạo

    Att du arbetar som lärare att ni tillverkade grapejuice i klassen.

    Rồi có lần ông dạy về CO2 bằng cách chế tạo nước sô-đa vị nho trong lớp ra sao.

  • hoạt động

    adjective noun

    Men hjärnan sover aldrig helt och hållet, den arbetar alltid.

    Nhưng bộ não không bao giờ ngủ hoàn toàn, nó luôn luôn hoạt động.

  • lao động

    noun

    Bibeln uppmuntrar oss att arbeta hårt och att njuta av det goda resultatet av vårt arbete.

    Kinh Thánh khuyến khích chúng ta chăm chỉ làm việc và hưởng thành quả lao động của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arbeta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "arbeta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arbeta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch