Phép dịch "arbetsam" thành Tiếng Việt
chăm chỉ là bản dịch của "arbetsam" thành Tiếng Việt.
arbetsam
Adjective
ngữ pháp
-
chăm chỉ
adjectiveHan gav intryck av att vara en uppriktig och arbetsam man.
Tôi luôn có ấn tượng rằng anh ấy là một người chân thành, và chăm chỉ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arbetsam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm