Phép dịch "annonsering" thành Tiếng Việt

giới thiệu, quảng cáo, 廣告 là các bản dịch hàng đầu của "annonsering" thành Tiếng Việt.

annonsering ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • giới thiệu

    noun
  • quảng cáo

    noun

    Reklam fungerar – annars skulle ingen lägga ner pengar på annonsering.

    Việc quảng cáo đạt hiệu quả—nếu không, sẽ chẳng ai đầu tư vào công việc ấy.

  • 廣告

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " annonsering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "annonsering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch