Phép dịch "anonym" thành Tiếng Việt
nặc danh là bản dịch của "anonym" thành Tiếng Việt.
anonym
adjective
ngữ pháp
-
nặc danh
Vi uppsnappade ett meddelande från en anonym sändning.
Tình báo giải mã được một đoạn đối thoại nặc danh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anonym " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "anonym" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
truy nhập người dùng vô danh
-
Xác thực vô danh
-
người dùng dấu tên · người dùng vô danh
Thêm ví dụ
Thêm