Phép dịch "Tomat" thành Tiếng Việt
Cà chua, cà chua, chua là các bản dịch hàng đầu của "Tomat" thành Tiếng Việt.
Tomat
-
Cà chua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tomat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tomat
noun
common
w
ngữ pháp
frukt
-
cà chua
nounOch det är din bild av en tomat.
Và đó là cách nhìn của bạn về cà chua.
-
chua
adjectiveOch det är din bild av en tomat.
Và đó là cách nhìn của bạn về cà chua.
-
cây cà
i växthus för att pollinera tomater,
bên trong nhà kính để thụ phấn cho cây cà chua
Hình ảnh có "Tomat"
Thêm ví dụ
Thêm