Phép dịch "Korea" thành Tiếng Việt
Hàn Quốc, Triều Tiên, 北朝鮮 là các bản dịch hàng đầu của "Korea" thành Tiếng Việt.
Korea
noun
-
Hàn Quốc
properKorea visar vad som är möjligt inom utbildning.
Hàn Quốc cho ta thấy điều có thể xảy ra trong giáo dục.
-
Triều Tiên
properJag lämnade allt bakom mig när jag lämnade Korea.
Tao đã bỏ mọi thứ lại sau lưng khi tao rời Triều Tiên.
-
北朝鮮
proper
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 朝鮮
- 韓國
- Bắc Triều Tiên
- Đại Hàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Korea " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
korea
-
triều tiên
Jag lämnade allt bakom mig när jag lämnade Korea.
Tao đã bỏ mọi thứ lại sau lưng khi tao rời Triều Tiên.
Hình ảnh có "Korea"
Các cụm từ tương tự như "Korea" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên
-
Tam Quốc
-
Đảng Lao động Triều Tiên
-
Lịch sử Triều Tiên
Thêm ví dụ
Thêm