Phép dịch "Kimono" thành Tiếng Việt

Kimono, kimono là các bản dịch hàng đầu của "Kimono" thành Tiếng Việt.

Kimono
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Kimono

    Kimonon i den här bilden måste nästan handritas,

    Chiếc kimono trong bức ảnh này gần như phải được vẽ lại bằng tay,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kimono " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kimono
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • kimono

    noun

    Under programmet började det regna, och jag oroade mig för att kimonon skulle bli blöt.

    Trong buổi họp trời bắt đầu đổ mưa, và tôi lo ngại áo kimono bị ướt.

Thêm

Bản dịch "Kimono" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch