Phép dịch "DVD" thành Tiếng Việt

Đĩa DVD, DVD, đĩa video số thức là các bản dịch hàng đầu của "DVD" thành Tiếng Việt.

DVD ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Đĩa DVD

    Du köper en den ocensurerade versionen av en DVD för att se med dina kompisar.

    Bạn mua một đĩa DVD không che về để xem với bạn thân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " DVD " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dvd
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • DVD

    Under tiden, ge henne en glass med kakdeg och en strand-dvd.

    Trong lúc đó cho cô ấy bánh quy kem. và mấy cái đĩa DVD về biển.

  • đĩa video số thức

Hình ảnh có "DVD"

Thêm

Bản dịch "DVD" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch