Phép dịch "dygn" thành Tiếng Việt

ngày, ban ngày là các bản dịch hàng đầu của "dygn" thành Tiếng Việt.

dygn noun neuter ngữ pháp

24 timmar [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ngày

    noun

    đơn vị thời gian bằng 24 giờ [..]

    Vi har hackar på runt dygnet motorvägen patrull.

    Chúng tôi có trực thăng tuần tra cao tốc cả ngày lẫn đêm.

  • ban ngày

    noun

    Sedan under dygnets ljusa timmar skulle fisken sorteras och säljas, och de måste dessutom hinna laga och rengöra näten.

    Còn ban ngày họ cũng phải làm việc mệt nhọc, phân loại cá đem bán, vá lưới và giặt lưới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dygn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dygn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dygn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch