Phép dịch "Bataljon" thành Tiếng Việt
Tiểu đoàn, tiểu đoàn là các bản dịch hàng đầu của "Bataljon" thành Tiếng Việt.
Bataljon
-
Tiểu đoàn
1a bataljonen, håll på er så länge som möjligt.
Tiểu đoàn 1, cứ bình tĩnh khi còn có thể nhé.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bataljon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bataljon
noun
common
ngữ pháp
militär avdelning
-
tiểu đoàn
nounDå den dagen grydde var vår bataljon djupt inne på fientlig mark.
Ngày ấy bắt đầu với tiểu đoàn của chúng tôi đang đi sâu vào lòng địch.
Thêm ví dụ
Thêm