Phép dịch "batong" thành Tiếng Việt

dùi cui, Dùi cui là các bản dịch hàng đầu của "batong" thành Tiếng Việt.

batong
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • dùi cui

    noun

    Sen sa han till... två manliga, svarta fångar att slå mig med en batong.

    Sau đó anh ta ra lệnh cho hai tù nhân da đen đánh tôi bằng dùi cui.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " batong " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Batong
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Dùi cui

    Sen sa han till... två manliga, svarta fångar att slå mig med en batong.

    Sau đó anh ta ra lệnh cho hai tù nhân da đen đánh tôi bằng dùi cui.

Thêm

Bản dịch "batong" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch