Phép dịch "tasma" thành Tiếng Việt

kính mắt, Kính mắt là các bản dịch hàng đầu của "tasma" thành Tiếng Việt.

tasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Sunda-Tiếng Việt

  • kính mắt

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tasma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Sunda-Tiếng Việt

  • Kính mắt

Thêm

Bản dịch "tasma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch