Phép dịch "taun" thành Tiếng Việt

năm là bản dịch của "taun" thành Tiếng Việt.

taun noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Sunda-Tiếng Việt

  • năm

    noun

    đơn vị thời gian

    Contona Brandon, nu geus salapan taun ngawawar di daérah nu jarang aya nu minat.

    Chẳng hạn, anh Brandon làm tiên phong chín năm ở khu vực có ít người hưởng ứng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "taun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch