Phép dịch "pulo" thành Tiếng Việt
hòn đảo, đảo, 島 là các bản dịch hàng đầu của "pulo" thành Tiếng Việt.
pulo
noun
-
hòn đảo
nounTaun hareupna, sidang nu mimiti diadegkeun di éta pulo.
Năm sau đó, hội thánh đầu tiên trên hòn đảo này được thành lập.
-
đảo
nounTaun hareupna, sidang nu mimiti diadegkeun di éta pulo.
Năm sau đó, hội thánh đầu tiên trên hòn đảo này được thành lập.
-
島
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pulo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pulo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Java
-
Java
-
đảo norfolk
-
java
-
đảo christmas
Thêm ví dụ
Thêm