Phép dịch "dina" thành Tiếng Việt
lúc, vào, ở là các bản dịch hàng đầu của "dina" thành Tiếng Việt.
dina
adposition
-
lúc
nounMalahan mah manéhna ngupayakeun pikeun ngobrol deui jeung bapana dina waktu nu leuwih cocog.
Thay vì vậy, Liên cố tìm lúc khác để nói chuyện.
-
vào
verb adpositionAgama palsu ngajarkeun yén teu salah lamun maéhan jalma dina perang.
Tôn giáo giả dạy rằng có thể giết người vào thời chiến.
-
ở
verb adpositionKumaha supaya abdi tetep aya dina jungkrang panyalindungan?
Làm thế nào tôi có thể ở trong thung lũng an toàn?
-
ở tại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm