Phép dịch "dinten" thành Tiếng Việt

ngày là bản dịch của "dinten" thành Tiếng Việt.

dinten
+ Thêm

Từ điển Tiếng Sunda-Tiếng Việt

  • ngày

    noun

    Hujan ngagebrét salami 40 dinten 40 wengi, ngabalukarkeun banjir sakuliah dunya.

    Mưa như trút nước 40 ngày và 40 đêm, khắp đất chìm ngập trong biển nước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dinten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dinten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch