Phép dịch "dahar" thành Tiếng Việt
an, ăn, ăn cơm là các bản dịch hàng đầu của "dahar" thành Tiếng Việt.
dahar
-
an
adjective -
ăn
verbSanggeus bérés dahar, para rasul ribut ngeunaan saha nu panghadéna.
Sau bữa ăn, các sứ đồ cãi nhau xem ai quan trọng hơn.
-
ăn cơm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dahar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm