Phép dịch "daging" thành Tiếng Việt
thịt, Thịt là các bản dịch hàng đầu của "daging" thành Tiếng Việt.
daging
-
thịt
nounLamun getih éta sato geus dikucurkeun sabisa-bisana, urang Israil bisa ngadahar éta daging ku haté sanubari nu bersih.
Một khi đã cẩn thận cắt tiết con vật thì họ có thể ăn thịt nó với lương tâm trong sạch.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " daging " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Daging
-
Thịt
Lamun getih éta sato geus dikucurkeun sabisa-bisana, urang Israil bisa ngadahar éta daging ku haté sanubari nu bersih.
Một khi đã cẩn thận cắt tiết con vật thì họ có thể ăn thịt nó với lương tâm trong sạch.
Thêm ví dụ
Thêm