Phép dịch "beurang" thành Tiếng Việt
ban ngày, trưa là các bản dịch hàng đầu của "beurang" thành Tiếng Việt.
beurang
-
ban ngày
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beurang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Beurang
-
trưa
Waktu beurang basa rék dahar, tempat diukna diatur sangkan katingalina geus pinuh, jadi abdi teu bisa diuk bareng jeung maranéhna.
Họ làm như hết chỗ trên bàn ăn để mình đừng ngồi ăn trưa với họ.
Thêm ví dụ
Thêm