Phép dịch "vozilo" thành Tiếng Việt
xe, xe là các bản dịch hàng đầu của "vozilo" thành Tiếng Việt.
vozilo
-
xe
nounMoglo bi da ti bude lakše da voziš.
Có thể nó sẽ dễ hơn để anh lái xe.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vozilo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
возило
-
xe
nounСхватио сам да ми је потребно ново возило пошто је оно уништено.
Tôi nghĩ tôi cần bánh xe mới sau khi cái cũ đã di đời.
Thêm ví dụ
Thêm