Phép dịch "mesec" thành Tiếng Việt
mặt trăng, tháng, mặt trăng là các bản dịch hàng đầu của "mesec" thành Tiếng Việt.
-
mặt trăng
properAko odem na mesec, da nadjem finansije, hoćeš li mi pisati?
Nếu tôi lên mặt trăng xin cấp vốn, cô có liên lạc với tôi không?
-
tháng
nounUmesto toga, mnogi su proricali da će rat završiti za nekoliko meseci.
Trái lại, nhiều người tiên đoán là nó sẽ chấm dứt trong vòng vài tháng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mesec " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
mặt trăng
nounСледеће што ћеш да тражиш је да ти скинем месец са небеса.
Lần tới anh chắc sẽ tới bảo tôi kéo mặt trăng xuống từ trên trời xuống cmnl mất.
-
tháng
nounјединица за време
Да.Овде је живела само неких месец дана, ако се добро сећам.
Vâng, cô ấy ở đây khoảng một tháng.
-
trăng
nounСледеће што ћеш да тражиш је да ти скинем месец са небеса.
Lần tới anh chắc sẽ tới bảo tôi kéo mặt trăng xuống từ trên trời xuống cmnl mất.
-
Mặt Trăng
Месец изгледа исти без обзира на то да ли си велики или мали.
Mặt trăng dường như có một cỡ dù cho cậu to hay nhỏ.
Các cụm từ tương tự như "mesec" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tuần trăng mật