Phép dịch "kafa" thành Tiếng Việt

cà phê, Cây cà phê, cà phê là các bản dịch hàng đầu của "kafa" thành Tiếng Việt.

kafa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • cà phê

    noun

    Jutros sam naručio crnu kafu, a sipali su mi mleko u nju.

    Sáng nay tôi gọi cà phê đen nhưng lại nhận được cà phê có kem.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kafa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Кафа

Кафа (биљка)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • Cây cà phê

    Кафа (биљка)

  • cà phê

    noun

    Кафа изгледа да је слаба данас.

    Bữa nay -phê không được ngon.

кафа
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • cà phê

    noun

    Ваша уобичајена кафа, 54 степени целзијуса, врела, па, 60.

    Một tách cà phê nóng 54 độ C, tách nóng hơn cũng đã 60 độ C.

Hình ảnh có "kafa"

Các cụm từ tương tự như "kafa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kafa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch