Phép dịch "Kairo" thành Tiếng Việt
Cairo, Cairo, cairo là các bản dịch hàng đầu của "Kairo" thành Tiếng Việt.
Kairo
-
Cairo
Počela sam da to ispisujem na ulicama Kaira.
Tôi đã rải nó khắp các đường phố ở Cairo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kairo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Каиро
-
Cairo
Кивни су на Каиро још од 60-тих, када је подигнута Асуанска брана.
Họ đã nắm được thế chống Cairo từ thời thập niên 60 khi đập Aswan được xây cất.
каиро
-
cairo
Кивни су на Каиро још од 60-тих, када је подигнута Асуанска брана.
Họ đã nắm được thế chống Cairo từ thời thập niên 60 khi đập Aswan được xây cất.
Thêm ví dụ
Thêm