Phép dịch "dan" thành Tiếng Việt

ngày, ngày, ban ngày là các bản dịch hàng đầu của "dan" thành Tiếng Việt.

dan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • ngày

    noun

    Tehnički sam i pucao na tebe pre par dana.

    Về mặt kỹ thuật tôi cũng bắn vào ông một vài ngày trước đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

дан
+ Thêm

Từ điển Tiếng Serbia-Tiếng Việt

  • ngày

    noun

    đơn vị thời gian bằng 24 giờ

    Срећан Међународни Дан Жена!

    Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ!

  • ban ngày

    noun

    Изгледа као да је ноћ, али знам да је дан.

    Trong này cứ như buổi đêm ấy, nhưng tôi biết đang là ban ngày.

  • đẳng

    noun

    јапанска ознака нивоа

Các cụm từ tương tự như "dan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch