Phép dịch "brava" thành Tiếng Việt
khóa, ổ khóa, khóa là các bản dịch hàng đầu của "brava" thành Tiếng Việt.
brava
-
khóa
Sad je sva trava zauzeta i ima bravu!
Bây giờ mọi đồng cỏ đều bị cắm cọc, có một cái khóa trên đó.
-
ổ khóa
nounDržim ključ u rukama i samo treba da nađem bravu.
Tôi đã có chìa khóa trong tay, tôi chỉ cần tìm ra cái ổ khóa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brava " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
брава
-
khóa
-
ổ khóa
noun
Брава
-
Khóa cửa
Thêm ví dụ
Thêm