Phép dịch "ribe" thành Tiếng Việt
cá, Cá là các bản dịch hàng đầu của "ribe" thành Tiếng Việt.
ribe
-
cá
nounKomaj čakam, da bom jedel tisto ribo s korenčkom.
Tôi thường nghĩ là nếu có rảnh rỗi tôi sẽ tìm nơi nào đó để đi câu cá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ribe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ribe
-
Cá
Ribo natakneš na palico in jo vrtiš nad ognjem.
Cứ như em xiên con cá vào que rồi đem nướng trên đống lửa.
Các cụm từ tương tự như "ribe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cung song ngư · Song Ngư
-
Cá biển khơi
-
Cá nhiễm thủy ngân
-
song ngư
-
con cá · cá · ngư · 魚
-
Cá điện
Thêm ví dụ
Thêm