Phép dịch "riba" thành Tiếng Việt
cá, ngư, con cá là các bản dịch hàng đầu của "riba" thành Tiếng Việt.
riba
ngữ pháp
-
cá
nounKomaj čakam, da bom jedel tisto ribo s korenčkom.
Tôi thường nghĩ là nếu có rảnh rỗi tôi sẽ tìm nơi nào đó để đi câu cá.
-
ngư
nounLahko vidim ribe, Orly.
Cậu là ngư dân à, Orly!
-
con cá
Vi ste kot riba na suhem, Lana, lovite življenje.
Cô là một con cá mắc cạn, Lana ạ, khát khao được sống.
-
魚
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "riba"
Các cụm từ tương tự như "riba" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cung song ngư · Song Ngư
-
Cá
-
Cá biển khơi
-
Cá nhiễm thủy ngân
-
song ngư
-
cá
-
Cá điện
Thêm ví dụ
Thêm