Phép dịch "vreme" thành Tiếng Việt

thời tiết, thời gian, 時節 là các bản dịch hàng đầu của "vreme" thành Tiếng Việt.

vreme noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • thời tiết

    noun

    Am rezervat o cameră la hotelul aeroportului când am văzut cât de rea este vremea.

    Em đã đặt một phòng ở sân bay khi em biết thời tiết sẽ tệ thế nào.

  • thời gian

    noun

    Permis să rămână între ele pentru o vreme.

    Ta tin là nó đã giúp cô hòa nhập trong thời gian ngắn.

  • 時節

  • 時間

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vreme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vreme
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • thời tiết

    noun

    Am rezervat o cameră la hotelul aeroportului când am văzut cât de rea este vremea.

    Em đã đặt một phòng ở sân bay khi em biết thời tiết sẽ tệ thế nào.

Thêm

Bản dịch "vreme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch