Phép dịch "volt" thành Tiếng Việt

vôn, Vôn là các bản dịch hàng đầu của "volt" thành Tiếng Việt.

volt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • vôn

    noun

    Crezi că chiar sunt bilioane de volţi într-un trăznet?

    Anh nghĩ cả tỉ vôn chỉ trong cái chai này thôi sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " volt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Volt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Vôn

    đơn vị SI dùng để đo hiệu điện thế

    Un scurt de 1.200 V ar porni celelalte alarme.

    Điện thế 1200 vôn sẽ chỉ kích hoạt mấy cái báo động khác thôi.

Các cụm từ tương tự như "volt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "volt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch