Phép dịch "viu" thành Tiếng Việt
sống là bản dịch của "viu" thành Tiếng Việt.
viu
adjective
masculine
ngữ pháp
-
sống
verbDin pãcate, a mea este vie şi sãnãtoasã.
Không may là mẹ em vẫn còn sống nhăn răng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " viu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "viu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thuỷ
-
Tượng sống
-
Pius VIII
-
cây nho · ruộng nho · vườn nho
-
sống
-
Vườn nho
-
Nho
-
cây · cây nho
Thêm ví dụ
Thêm