Phép dịch "vintre" thành Tiếng Việt

bụng, ruột là các bản dịch hàng đầu của "vintre" thành Tiếng Việt.

vintre noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • bụng

    noun
  • ruột

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vintre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vintre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch