Phép dịch "vineri" thành Tiếng Việt
thứ sáu, ngày thứ sáu, Thứ Sáu là các bản dịch hàng đầu của "vineri" thành Tiếng Việt.
vineri
noun
feminine
ngữ pháp
ziua a cincea
-
thứ sáu
nounziua a cincea
Eşti liber vineri seară să vii la teatru?
Tối thứ sáu này anh có rảnh đi xem kịch không?
-
ngày thứ sáu
Am auzit cu totii de obiceiul cu vinerea cu tinuta lejera.
Chúng ta đều biết về ngày thứ sáu ăn mặc tự do.
-
Thứ Sáu
Cursa e vineri, iar eu am nevoie de decizia ta.
Cuộc đua vào Thứ sáu, Và cần có quyết định của tòa án.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vineri " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vineri
-
Thứ Sáu
Ziarul de Vineri vede ratificarea afaceri cu petrol...
Thứ sáu. Sự phê chuẩn trong thỏa thuận dầu mỏ.
Các cụm từ tương tự như "vineri" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thứ sáu Tuần Thánh
-
thứ sáu tuần thánh
-
Thứ sáu Tuần Thánh
Thêm ví dụ
Thêm