Phép dịch "urca" thành Tiếng Việt
tăng, leo, lên là các bản dịch hàng đầu của "urca" thành Tiếng Việt.
urca
verb
ngữ pháp
-
tăng
verb nounIn ciuda corectilor noastre, rata de avarii a continuat sa urce.
Mặc dù ta đã sửa chữa, tỉ lệ hỏng hóc vẫn tiếp tục tăng.
-
leo
verbMă urc pe valiză, ajung până pe zid, şi trec dincolo.
Nếu tôi đứng trên cái va-li, tôi có thể chạm tới trên, và leo qua.
-
lên
verbM-am urcat în trenul greșit.
Tớ lên nhầm tàu.
-
trèo
verbAbia ce urcasem în copac. Toţi restul coborâseră şi fumau.
Thực ra lúc đó chúng tôi vừa trèo từ tán cây xuống đất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " urca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "urca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lên
Thêm ví dụ
Thêm