Phép dịch "uraniu" thành Tiếng Việt

urani, uran là các bản dịch hàng đầu của "uraniu" thành Tiếng Việt.

uraniu noun Noun neuter ngữ pháp

element chimic

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • urani

    noun

    nguyên tố hóa học [..]

    iar în interiorul lor peleții de dioxid de uraniu.

    và bên trong chúng là những hạt nhiên urani đi ô xít

  • uran

    noun

    element chimic

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uraniu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "uraniu"

Các cụm từ tương tự như "uraniu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "uraniu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch