Phép dịch "tocmai" thành Tiếng Việt
vừa, vừa mới là các bản dịch hàng đầu của "tocmai" thành Tiếng Việt.
tocmai
adverb
-
vừa
adjective conjunction verb adverbAm fost uimit de ceea ce tocmai se întâmplase.
Tôi rất lấy làm kinh ngạc trước điều mới vừa xảy ra.
-
vừa mới
Deci, tocmai am fugit în Joey, de ambalare.
Thì, anh vừa mới gặp Joey, đang sắp xếp hành lý.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tocmai " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm